Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:40:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
10:40:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000868 | ||
10:40:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
10:40:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000934 | ||
10:40:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006367 | ||
10:39:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:39:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
10:39:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012572 | ||
10:39:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002105 | ||
10:39:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:39:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000262 | ||
10:39:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001316 | ||
10:39:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002709 | ||
10:39:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000013 | ||
10:39:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000185 | ||
10:38:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002676 | ||
10:38:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012532 | ||
10:38:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:38:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004809 | ||
10:38:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001327 |
