Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:16:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000913 | ||
14:15:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000044 | ||
14:15:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
14:15:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:15:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
14:15:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
14:15:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023541 | ||
14:15:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
14:15:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:15:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002214 | ||
14:14:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000087 | ||
14:14:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:14:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002913 | ||
14:14:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
14:14:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
14:14:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000087 | ||
14:14:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001489 | ||
14:14:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000751 | ||
14:13:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
14:13:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
