Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:01:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000829 | ||
00:01:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
00:01:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001216 | ||
00:01:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001939 | ||
00:00:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006356 | ||
00:00:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004009 | ||
00:00:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
00:00:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000149 | ||
00:00:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 | ||
00:00:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005167 | ||
00:00:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
00:00:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013552 | ||
00:00:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004541 | ||
00:00:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012346 | ||
00:00:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005247 | ||
00:00:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015661 | ||
23:59:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
23:59:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001582 | ||
23:59:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
23:59:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 |
