Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:51:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001128 | ||
21:51:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019379 | ||
21:50:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:50:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002748 | ||
21:50:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000558 | ||
21:50:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008519 | ||
21:50:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001401 | ||
21:50:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003761 | ||
21:50:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
21:50:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007146 | ||
21:50:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
21:50:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000445 | ||
21:50:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00028485 | ||
21:49:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001364 | ||
21:49:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001561 | ||
21:49:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000026 | ||
21:49:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
21:49:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005123 | ||
21:49:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
21:49:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002309 |
