Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:59:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003052 | ||
23:59:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
23:59:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
23:59:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001768 | ||
23:59:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000381 | ||
23:59:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
23:59:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
23:59:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000537 | ||
23:59:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
23:58:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012276 | ||
23:58:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004107 | ||
23:58:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
23:58:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000916 | ||
23:58:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
23:58:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015016 | ||
23:58:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000622 | ||
23:58:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000538 | ||
23:58:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
23:58:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
23:58:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 |
