Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:09:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013643 | ||
23:09:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:09:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002226 | ||
23:09:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005272 | ||
23:09:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
23:09:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004677 | ||
23:09:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000523 | ||
23:09:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
23:09:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001856 | ||
23:08:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002092 | ||
23:08:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004927 | ||
23:08:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001526 | ||
23:08:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006093 | ||
23:08:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004744 | ||
23:08:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00021534 | ||
23:08:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007349 | ||
23:08:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00030521 | ||
23:08:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000075 | ||
23:08:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
23:08:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000728 |
