Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:02:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000991 | ||
23:02:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013173 | ||
23:01:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001106 | ||
23:01:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
23:01:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
23:01:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003629 | ||
23:01:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
23:01:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001643 | ||
23:01:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001041 | ||
23:01:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005118 | ||
23:01:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003049 | ||
23:00:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002897 | ||
23:00:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003899 | ||
23:00:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
23:00:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012681 | ||
23:00:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008769 | ||
23:00:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001261 | ||
23:00:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
23:00:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000714 | ||
23:00:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000923 |
