Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:46:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000525 | ||
02:46:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009601 | ||
02:46:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000361 | ||
02:45:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000863 | ||
02:45:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000997 | ||
02:45:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
02:45:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001719 | ||
02:45:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
02:45:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012184 | ||
02:45:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000247 | ||
02:45:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
02:44:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000068 | ||
02:44:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
02:44:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
02:44:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002595 | ||
02:44:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
02:44:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003283 | ||
02:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
02:43:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001523 | ||
02:43:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002185 |
