Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:29:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00011091 | ||
22:28:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003961 | ||
22:28:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
22:28:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005066 | ||
22:28:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
22:28:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002744 | ||
22:28:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001563 | ||
22:28:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
22:28:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
22:28:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001557 | ||
22:28:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000128 | ||
22:28:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
22:28:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001206 | ||
22:28:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002719 | ||
22:28:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
22:27:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
22:27:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003139 | ||
22:27:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
22:27:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
22:27:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
