Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:04:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001788 | ||
11:04:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000225 | ||
11:04:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001075 | ||
11:04:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
11:03:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
11:03:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002525 | ||
11:03:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
11:03:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:03:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:03:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
11:03:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
11:03:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001013 | ||
11:03:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
11:03:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001588 | ||
11:03:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
11:03:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
11:02:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002091 | ||
11:02:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002175 | ||
11:02:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
11:02:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004712 |
