Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:49:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003409 | ||
04:49:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
04:49:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
04:49:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001816 | ||
04:49:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
04:49:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:49:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000583 | ||
04:49:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:49:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
04:48:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005646 | ||
04:48:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
04:48:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
04:48:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
04:48:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
04:48:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
04:48:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
04:47:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001004 | ||
04:47:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
04:47:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:47:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
