Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:33:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
20:33:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
20:33:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:33:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
20:33:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001256 | ||
20:32:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002184 | ||
20:32:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001073 | ||
20:32:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
20:32:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001379 | ||
20:32:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002665 | ||
20:32:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001663 | ||
20:32:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001894 | ||
20:32:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000551 | ||
20:32:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015831 | ||
20:32:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:32:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00007328 | ||
20:32:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000783 | ||
20:32:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
20:32:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
20:32:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002824 |
