Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:00:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002484 | ||
16:59:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
16:59:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
16:59:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001189 | ||
16:59:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001286 | ||
16:59:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
16:59:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
16:59:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000597 | ||
16:59:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:59:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
16:59:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000131 | ||
16:58:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
16:58:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000389 | ||
16:58:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:58:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001063 | ||
16:58:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002201 | ||
16:58:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
16:58:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:58:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000064 | ||
16:58:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000433 |
