Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:57:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
13:57:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
13:57:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
13:57:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
13:57:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
13:57:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001027 | ||
13:57:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
13:57:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
13:56:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001604 | ||
13:56:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
13:56:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002184 | ||
13:56:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001778 | ||
13:56:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
13:56:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001523 | ||
13:55:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004161 | ||
13:55:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
13:55:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
13:55:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
13:55:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
13:55:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003552 |
