Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:40:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003165 | ||
15:40:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003402 | ||
15:39:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000977 | ||
15:39:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014613 | ||
15:39:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001719 | ||
15:39:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
15:39:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000566 | ||
15:39:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000629 | ||
15:39:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
15:39:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
15:39:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00007234 | ||
15:38:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000615 | ||
15:38:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000877 | ||
15:38:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000439 | ||
15:38:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,0000411 | ||
15:38:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005525 | ||
15:38:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00002744 | ||
15:38:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000527 | ||
15:38:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000263 | ||
15:38:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
