Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:30:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:30:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002001 | ||
15:30:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004534 | ||
15:30:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004475 | ||
15:30:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
15:30:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
15:30:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002644 | ||
15:30:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000991 | ||
15:30:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
15:30:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
15:30:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001074 | ||
15:29:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:29:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
15:29:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016221 | ||
15:29:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
15:29:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001838 | ||
15:29:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002981 | ||
15:29:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
15:29:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000563 | ||
15:29:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 |
