Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:03:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
12:03:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001797 | ||
12:03:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
12:03:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:03:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006344 | ||
12:03:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
12:03:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000111 | ||
12:03:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011738 | ||
12:03:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000039 | ||
12:03:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
12:02:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
12:02:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:02:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
12:02:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
12:02:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002441 | ||
12:02:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
12:02:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
12:02:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012883 | ||
12:02:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001047 | ||
12:02:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000078 |
