Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:48:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001343 | ||
22:48:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001472 | ||
22:48:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004414 | ||
22:48:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
22:48:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000797 | ||
22:48:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
22:48:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
22:47:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
22:47:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
22:47:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001722 | ||
22:47:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003301 | ||
22:47:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
22:47:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
22:47:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
22:47:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000751 | ||
22:47:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001573 | ||
22:47:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013301 | ||
22:46:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
22:46:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002244 | ||
22:46:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000245 |
