Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:00:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
17:00:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007275 | ||
17:00:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002306 | ||
17:00:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009561 | ||
17:00:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 | ||
17:00:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013064 | ||
17:00:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000754 | ||
17:00:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000683 | ||
17:00:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
17:00:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
17:00:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001025 | ||
17:00:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002484 | ||
16:59:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
16:59:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
16:59:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001189 | ||
16:59:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001286 | ||
16:59:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
16:59:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
16:59:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000597 | ||
16:59:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
