Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:31:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000131 | ||
18:30:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006837 | ||
18:30:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
18:30:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
18:30:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:30:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
18:30:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:30:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001706 | ||
18:30:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000041 | ||
18:30:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012745 | ||
18:30:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003357 | ||
18:29:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013318 | ||
18:29:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006174 | ||
18:29:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
18:29:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
18:29:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:29:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000973 | ||
18:29:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002223 | ||
18:29:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002333 | ||
18:29:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001231 |
