Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:02:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
12:02:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:02:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
12:02:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
12:02:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002441 | ||
12:02:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
12:02:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
12:02:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012883 | ||
12:02:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001047 | ||
12:02:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000078 | ||
12:02:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:02:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000185 | ||
12:02:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001384 | ||
12:01:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 | ||
12:01:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001877 | ||
12:01:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
12:01:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
12:01:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
12:01:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003064 | ||
12:00:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
