Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:06:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009094 | ||
08:06:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
08:06:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
08:06:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001537 | ||
08:06:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
08:06:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002122 | ||
08:06:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
08:06:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000692 | ||
08:06:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
08:06:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
08:06:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
08:05:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
08:05:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002923 | ||
08:05:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001047 | ||
08:05:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:05:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003117 | ||
08:05:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004823 | ||
08:05:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005668 | ||
08:05:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:05:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012831 |
