Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:52:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001174 | ||
18:52:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001099 | ||
18:52:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001802 | ||
18:52:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002092 | ||
18:52:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
18:52:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000805 | ||
18:52:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000233 | ||
18:52:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:52:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006383 | ||
18:52:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001654 | ||
18:52:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003467 | ||
18:51:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001601 | ||
18:51:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:51:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018525 | ||
18:51:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:51:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:51:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
18:51:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002903 | ||
18:51:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014964 | ||
18:51:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000868 |
