Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:30:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
15:30:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002644 | ||
15:30:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000991 | ||
15:30:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
15:30:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
15:30:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001074 | ||
15:29:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:29:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
15:29:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016221 | ||
15:29:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
15:29:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001838 | ||
15:29:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002981 | ||
15:29:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
15:29:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000563 | ||
15:29:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
15:29:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001831 | ||
15:29:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000116 | ||
15:29:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
15:28:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000439 | ||
15:28:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002892 |
