Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:20:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
05:20:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
05:19:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
05:19:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 | ||
05:19:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018214 | ||
05:19:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000894 | ||
05:19:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
05:19:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
05:18:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
05:18:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
05:18:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011516 | ||
05:18:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 | ||
05:18:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
05:18:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
05:18:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
05:18:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
05:17:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:17:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001293 | ||
05:17:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011897 | ||
05:17:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 |
