Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:09:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
07:09:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002323 | ||
07:09:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
07:09:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002514 | ||
07:08:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000064 | ||
07:08:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001233 | ||
07:08:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
07:08:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000665 | ||
07:08:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001744 | ||
07:08:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
07:08:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
07:08:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
07:08:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
07:07:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012236 | ||
07:07:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
07:07:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000246 | ||
07:07:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
07:07:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
07:07:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:07:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
