Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:44:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:44:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000899 | ||
03:44:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012344 | ||
03:44:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002711 | ||
03:44:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014746 | ||
03:44:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
03:44:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000358 | ||
03:44:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000874 | ||
03:44:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002781 | ||
03:44:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
03:43:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003695 | ||
03:43:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000704 | ||
03:43:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001593 | ||
03:43:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001079 | ||
03:43:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000537 | ||
03:43:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
03:43:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013507 | ||
03:43:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000389 | ||
03:43:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006745 | ||
03:43:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 |
