Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:00:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
01:00:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002586 | ||
01:00:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004106 | ||
00:59:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
00:59:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
00:59:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
00:59:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
00:59:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
00:59:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
00:59:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
00:59:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
00:59:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006845 | ||
00:59:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000073 | ||
00:59:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
00:59:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
00:59:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001202 | ||
00:58:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003817 | ||
00:58:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002287 | ||
00:58:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002033 | ||
00:58:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 |
