Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:34:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012898 | ||
08:33:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:33:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:33:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
08:33:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001743 | ||
08:33:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
08:33:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:33:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
08:33:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000897 | ||
08:33:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000387 | ||
08:33:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
08:32:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000929 | ||
08:32:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001245 | ||
08:32:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002537 | ||
08:32:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
08:32:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002534 | ||
08:32:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003019 | ||
08:32:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002082 | ||
08:32:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
08:32:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 |
