Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:41:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
08:41:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000841 | ||
08:41:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
08:41:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006504 | ||
08:41:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018291 | ||
08:41:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020119 | ||
08:40:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003722 | ||
08:40:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003722 | ||
08:40:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
08:40:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001852 | ||
08:40:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012246 | ||
08:40:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:40:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000139 | ||
08:40:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:40:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:40:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:40:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
08:40:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002078 | ||
08:39:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
08:39:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004657 |
