Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:06:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000331 | ||
01:06:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001823 | ||
01:06:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001683 | ||
01:06:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001212 | ||
01:05:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
01:05:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:05:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000765 | ||
01:05:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
01:05:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007666 | ||
01:05:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:05:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
01:05:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
01:05:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
01:05:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
01:04:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
01:04:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001744 | ||
01:04:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002004 | ||
01:04:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
01:04:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
01:04:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013041 |
