Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:10:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001101 | ||
01:10:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
01:10:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000247 | ||
01:10:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
01:10:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016983 | ||
01:10:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
01:10:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002528 | ||
01:10:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002126 | ||
01:10:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
01:10:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002552 | ||
01:10:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002135 | ||
01:10:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000778 | ||
01:10:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000593 | ||
01:09:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002037 | ||
01:09:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001016 | ||
01:09:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
01:09:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013075 | ||
01:09:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
01:09:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000144 | ||
01:09:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012436 |
