Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:05:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
01:05:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
01:05:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
01:04:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
01:04:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001744 | ||
01:04:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002004 | ||
01:04:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
01:04:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
01:04:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013041 | ||
01:04:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000204 | ||
01:04:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000738 | ||
01:04:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:04:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000039 | ||
01:04:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
01:04:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002455 | ||
01:04:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
01:03:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
01:03:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
01:03:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001973 | ||
01:03:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 |
