Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:07:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002004 | ||
01:07:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012637 | ||
01:07:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
01:07:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
01:07:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000911 | ||
01:07:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
01:07:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000907 | ||
01:07:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000754 | ||
01:07:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000084 | ||
01:07:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013826 | ||
01:06:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
01:06:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000365 | ||
01:06:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002722 | ||
01:06:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
01:06:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002361 | ||
01:06:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004511 | ||
01:06:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000315 | ||
01:06:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000331 | ||
01:06:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001823 | ||
01:06:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001683 |
