Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:03:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
00:03:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
00:03:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001134 | ||
00:03:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
00:03:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000262 | ||
00:03:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
00:03:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000913 | ||
00:03:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012307 | ||
00:03:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
00:03:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
00:02:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
00:02:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001396 | ||
00:02:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000559 | ||
00:02:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013038 | ||
00:02:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000711 | ||
00:02:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001007 | ||
00:02:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001225 | ||
00:02:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013738 | ||
00:02:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000017 | ||
00:02:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000051 |
