Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:24:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:24:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:24:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003678 | ||
22:24:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001096 | ||
22:24:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
22:23:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003798 | ||
22:23:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002675 | ||
22:23:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
22:23:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001084 | ||
22:23:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000296 | ||
22:23:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002957 | ||
22:23:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000667 | ||
22:23:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
22:23:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004579 | ||
22:23:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
22:23:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
22:23:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
22:23:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004639 | ||
22:23:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000905 | ||
22:22:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005168 |
