Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:38:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
02:38:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:38:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000322 | ||
02:38:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000949 | ||
02:38:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
02:38:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
02:38:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
02:38:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018351 | ||
02:38:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001817 | ||
02:37:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004122 | ||
02:37:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:37:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:37:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:37:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
02:37:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002462 | ||
02:37:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002322 | ||
02:37:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
02:37:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
02:37:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002291 | ||
02:37:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003792 |
