Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:05:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003936 | ||
00:05:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014692 | ||
00:05:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
00:04:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001033 | ||
00:04:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003241 | ||
00:04:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000281 | ||
00:04:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002528 | ||
00:04:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000361 | ||
00:04:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
00:04:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000729 | ||
00:04:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000018 | ||
00:04:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
00:04:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000643 | ||
00:04:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001033 | ||
00:03:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000711 | ||
00:03:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000707 | ||
00:03:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011735 | ||
00:03:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001198 | ||
00:03:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
00:03:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 |
