Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:31:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002195 | ||
22:30:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
22:30:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001836 | ||
22:30:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003434 | ||
22:30:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004012 | ||
22:30:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
22:30:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005399 | ||
22:30:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
22:30:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
22:30:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012018 | ||
22:30:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001088 | ||
22:30:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
22:30:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001486 | ||
22:30:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001894 | ||
22:30:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001805 | ||
22:29:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003699 | ||
22:29:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002066 | ||
22:29:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003181 | ||
22:29:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000868 | ||
22:29:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 |
