Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:27:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:27:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:27:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021191 | ||
22:27:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000489 | ||
22:27:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:27:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000974 | ||
22:27:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017227 | ||
22:27:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000174 | ||
22:27:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003674 | ||
22:26:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
22:26:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004396 | ||
22:26:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
22:26:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
22:26:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000327 | ||
22:26:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002185 | ||
22:26:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
22:26:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000127 | ||
22:26:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:26:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000162 | ||
22:26:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 |
