Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:56:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000134 | ||
20:56:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000835 | ||
20:56:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
20:55:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
20:55:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
20:55:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
20:55:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
20:55:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
20:55:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000503 | ||
20:54:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
20:54:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001427 | ||
20:54:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000447 | ||
20:54:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000239 | ||
20:54:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:54:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
20:54:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002819 | ||
20:54:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
20:54:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
20:54:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013753 | ||
20:53:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003549 |
