Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:51:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004152 | ||
07:51:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012088 | ||
07:51:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002681 | ||
07:51:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001015 | ||
07:50:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
07:50:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002783 | ||
07:50:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
07:50:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
07:50:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003896 | ||
07:50:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000959 | ||
07:50:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009724 | ||
07:50:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001862 | ||
07:50:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002031 | ||
07:50:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:49:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000898 | ||
07:49:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
07:49:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
07:49:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002143 | ||
07:49:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 | ||
07:49:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001065 |
