Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:32:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020525 | ||
09:32:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:32:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:32:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001671 | ||
09:31:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:31:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000436 | ||
09:31:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
09:31:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012607 | ||
09:31:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:31:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
09:31:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001403 | ||
09:31:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
09:31:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000094 | ||
09:31:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001575 | ||
09:30:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
09:30:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001994 | ||
09:30:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004506 | ||
09:30:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
09:30:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
09:30:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001442 |
