Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:55:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001689 | ||
17:55:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
17:55:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005902 | ||
17:55:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
17:55:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
17:55:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
17:55:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:54:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
17:54:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000723 | ||
17:54:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
17:54:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000855 | ||
17:53:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002162 | ||
17:53:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
17:53:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006054 | ||
17:53:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000796 | ||
17:53:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
17:53:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 |
