Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:33:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018048 | ||
19:33:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010508 | ||
19:33:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005064 | ||
19:32:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00035385 | ||
19:32:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015828 | ||
19:32:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004642 | ||
19:32:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005602 | ||
19:32:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002321 | ||
19:32:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009714 | ||
19:32:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002497 | ||
19:32:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007081 | ||
19:32:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009133 | ||
19:32:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004517 | ||
19:32:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019517 | ||
19:32:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009071 | ||
19:32:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002301 | ||
19:32:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00016017 | ||
19:32:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011359 | ||
19:31:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000211 | ||
19:31:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007469 |
