Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:01:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002716 | ||
21:01:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003035 | ||
21:01:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:01:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001881 | ||
21:01:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006815 | ||
21:01:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
21:01:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:01:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001509 | ||
21:01:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002063 | ||
21:00:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
21:00:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002901 | ||
21:00:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001213 | ||
21:00:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005675 | ||
21:00:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:00:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
21:00:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
21:00:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000617 | ||
21:00:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000856 | ||
21:00:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003432 | ||
21:00:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
