Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:15:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
00:15:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
00:15:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000593 | ||
00:15:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001921 | ||
00:14:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005035 | ||
00:14:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000928 | ||
00:14:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000699 | ||
00:14:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004538 | ||
00:14:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001883 | ||
00:14:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001801 | ||
00:14:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
00:14:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001728 | ||
00:14:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000736 | ||
00:14:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
00:14:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001571 | ||
00:14:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002216 | ||
00:14:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000606 | ||
00:13:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000945 | ||
00:13:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
00:13:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003327 |
