Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:12:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0004096 | ||
15:12:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006523 | ||
15:12:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005831 | ||
15:12:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002251 | ||
15:12:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005217 | ||
15:12:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000698 | ||
15:11:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
15:11:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:11:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
15:11:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
15:11:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 | ||
15:11:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
15:11:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:11:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000978 | ||
15:10:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000764 | ||
15:10:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:10:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
15:10:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007837 | ||
15:10:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001842 | ||
15:10:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000502 |
