Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:12:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
17:12:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
17:12:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000299 | ||
17:12:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001509 | ||
17:11:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
17:11:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:11:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000094 | ||
17:11:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:11:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000973 | ||
17:11:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:11:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000627 | ||
17:11:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001018 | ||
17:11:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
17:11:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
17:11:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
17:10:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
17:10:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004185 | ||
17:10:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000475 | ||
17:10:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000825 | ||
17:10:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 |
