Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:49:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001012 | ||
17:49:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
17:49:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
17:48:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:48:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:48:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001867 | ||
17:48:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
17:48:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001293 | ||
17:48:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:48:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
17:48:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001499 | ||
17:48:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
17:47:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
17:47:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
17:47:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
17:47:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
17:47:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
17:47:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
17:47:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000983 | ||
17:47:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000345 |
